| Dải tần số | 0 đến 400 Hz |
|---|---|
| Đánh giá sức mạnh | 0,5 kW đến 1000 kW (thay đổi tùy theo model) |
| kiểu lắp đặt | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
| Kích thước | Khác nhau tùy theo mẫu mã, thường có thiết kế nhỏ gọn |
| Điện áp đầu ra | Có thể điều chỉnh, tùy theo điện áp đầu vào |
| Kiểu lắp | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
|---|---|
| Trưng bày | Màn hình LCD hoặc LED |
| Đánh giá sức mạnh | 0,5 KW đến 500 KW |
| Giảm thiểu hài hòa | Hỗ trợ cuộn cảm DC tích hợp hoặc bộ lọc bên ngoài |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
|---|---|
| Thời gian tăng tốc/giảm tốc | 0,1 đến 6000 giây |
| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
| Giảm thiểu hài hòa | Bộ lọc tích hợp hoặc tùy chọn bên ngoài |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Tần số đầu vào | 50/60HZ |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
| Giao thức truyền thông | Modbus, Profibus, Ethernet/IP |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
| Kiểu lắp | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
| Phạm vi nhiệt độ xung quanh | -10°C đến 50°C |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức (Quạt) |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
|---|---|
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP66 |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Tần số đầu vào | 50/60HZ |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| giao thức truyền thông | Modbus, Profibus, Ethernet/IP |
| Thời gian phản hồi | mili giây |
| Loại đầu ra | Rơle, Transistor, Analog |
| Nguồn điện | 24V DC, 110V AC, 220V AC |
| Kiểu lắp | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Thời gian tăng tốc/giảm tốc | 0,01 đến 6000 giây |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP54 |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
|---|---|
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP65 |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |