| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Ứng dụng | Máy bơm, quạt, máy nén, băng tải |
|---|---|
| Bảo vệ | IP54 / IP55 / IP65 |
| Điện áp | 220V, 380V, 440V, 660V |
| Giai đoạn | ba pha |
| Tính thường xuyên | 50 Hz / 60 Hz |
| Giai đoạn | ba pha |
|---|---|
| Loại bao vây | IP54, IP55, IP65 |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Lớp hiệu quả | IE2, IE3, IE4 |
| Kích thước khung hình | Khung IEC 63 đến 355 |
| Ứng dụng | Máy bơm, quạt, máy nén, băng tải |
|---|---|
| Bảo vệ | IP54 / IP55 / IP65 |
| Điện áp | 220V, 380V, 440V, 660V |
| Giai đoạn | ba pha |
| Tính thường xuyên | 50 Hz / 60 Hz |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển logic khả trình (PLC) |
| kiểu lắp đặt | Gắn chân, gắn mặt bích |
| Kiểu đầu ra | Tiếp sức |
| Sốkênh đầu ra | 16 |