| Loại giao diện | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Ethernet | 1×10/100M RJ45 (Hỗ trợ VNC, FTP, Giám sát từ xa) |
| Cổng nối tiếp | COM1: RS-232/485 2W/4W; COM2: RS-232; COM3: RS-232/485 2W |
| USB | 1×USB 1.1 Host (USB flash drive/chuột), 1×Mini USB 2.0 Client (tải xuống chương trình) |
| Lưu trữ | 1× khe cắm thẻ SD/SDHC (tối đa 32GB) |
| Âm thanh | Line-out (thông báo cảnh báo) |