| Dòng sản phẩm | Mã sản phẩm | Màn hình | Độ phân giải | Màu sắc | Loại cảm ứng | Nguồn cấp | Công suất tiêu thụ | Lắp đặt | Cấp bảo vệ | Nhiệt độ hoạt động | Bộ nhớ | Giao diện | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TP1900 Comfort | 6AV2124-0UC02-0AX1 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 45W | Gắn trên bảng điều khiển | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | 2x PROFINET, 1x DP/MPI, 2x USB Host, 1x USB Device, Thẻ SD | |
| Bảng điều khiển Comfort tiêu chuẩn TP1900 Comfort | 6AV2124-0UC02-0AX2 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 45W | Gắn trên bảng điều khiển | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | 2x PROFINET, 1x DP/MPI, 2x USB Host, 1x USB Device, Thẻ SD | |
| Phiên bản nhiệt độ cao TP1900 Comfort Ngoài trời | 6AV2124-0UC13-0AX0 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 40W | Gắn trên bảng điều khiển | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | -30°C đến +60°C | 24MB cấu hình | 2x PROFINET, 1x DP/MPI, USB, Thẻ SD | |
| Đọc được dưới ánh sáng mặt trời TP1900 Comfort INOX | 6AV2144-8UC10-0AA0 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 50W | Gắn trên bảng điều khiển bằng thép không gỉ | Mặt trước IP66K, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | PROFINET, DP/MPI, USB | Mặt trước bằng thép không gỉ, Chống rửa trôi |
| TP1900 Comfort INOX | 6AV2144-8UC20-0AA0 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 50W | Gắn trên bảng điều khiển bằng thép không gỉ | Mặt trước IP69K, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | PROFINET, DP/MPI, USB | Mặt trước bằng thép không gỉ, Chống rửa áp lực cao |
| TP1900 Comfort Pro | 6AV2124-0UC24-0AX0 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 45W | Gắn trên cánh tay đỡ | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | PROFINET, DP/MPI, USB | Dành cho hệ thống cánh tay đỡ |
| TP1900 Comfort Pro | 6AV2124-0UC24-1AX0 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 45W | Gắn trên bệ đỡ | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | 0°C đến +45°C | 24MB cấu hình | PROFINET, DP/MPI, USB | Dành cho bệ đỡ |
| SIPLUS HMI TP1900 Comfort | 6AG1124-0UC02-4AX1 | TFT màn hình rộng 18.5" | 1366 x 768 | 16 triệu | Cảm ứng đa điểm điện dung | 24V DC 19.2-28.8V | 45W | Gắn trên bảng điều khiển | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | -25°C đến +60°C | 24MB cấu hình | PROFINET, DP/MPI, USB | Nhiệt độ rộng, Lớp phủ bảo vệ |