| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
|---|---|
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Tần số đầu vào | 50/60HZ |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
|---|---|
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP66 |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
|---|---|
| giao thức truyền thông | Modbus, Profibus, Ethernet/IP |
| Thời gian phản hồi | mili giây |
| Loại đầu ra | Rơle, Transistor, Analog |
| Nguồn điện | 24V DC, 110V AC, 220V AC |
| Kiểu lắp | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Thời gian tăng tốc/giảm tốc | 0,01 đến 6000 giây |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP54 |
| Kiểu lắp | Treo tường hoặc gắn trên bảng điều khiển |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Các tính năng bảo vệ | Quá điện áp, thấp áp, quá dòng, ngắn mạch, quá nhiệt |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector, Điều khiển Vector không cảm biến |
|---|---|
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP65 |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| Công suất quá tải | 150% trong 1 phút |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Phạm vi nhiệt độ xung quanh | -10°C đến 50°C |
|---|---|
| Tần số đầu ra | 0-400Hz |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Điện áp đầu ra | 0-480 V AC |
| Điện áp đầu vào | 200-480 V AC |
| giao thức truyền thông | Modbus, Profibus, Ethernet/IP, CANopen |
|---|---|
| Tần số đầu ra | 0 đến 400 Hz hoặc cao hơn |
| Kiểu hiển thị | Màn hình LCD hoặc LED để cài đặt trạng thái và thông số |
| Điện áp đầu vào | Thông thường 200-600V AC |
| Điện áp đầu ra | Thay đổi, tùy theo điện áp đầu vào |
| Điện áp đầu ra | AC 0-480V |
|---|---|
| Tần số đầu vào | 50/60HZ |
| Đánh giá sức mạnh | 0,5 KW đến 500 KW |
| Tần số đầu ra | 0-400Hz |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |
| Lớp bảo vệ | IP20 đến IP54 |
|---|---|
| Kiểu lắp | Treo tường, gắn bảng |
| Đánh giá sức mạnh | 0,5 KW đến 500 KW |
| phương pháp làm mát | Làm mát không khí cưỡng bức |
| Loại hiển thị | LCD hoặc LED |