Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Dòng sản phẩm | Mã sản phẩm | Số đơn hàng | Nguồn cấp | Công suất tiêu thụ | Loại lắp đặt | Cấp bảo vệ | Tính năng đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TP1500 Comfort | TP1500 Comfort | 6AV2124-0QC02-0AX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp âm tủ (Dọc/Ngang) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Màn hình TFT Widescreen 15", 1280x800, 16 triệu màu, Bộ nhớ người dùng 24MB |
| TP1500 Comfort | TP1500 Comfort | 6AV2124-0QC02-0AX1 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp âm tủ (Dọc/Ngang) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Màn hình TFT Widescreen 15", 1280x800, 16 triệu màu, Bộ nhớ người dùng 24MB, Hệ điều hành WEC 2013 |
| TP1500 Comfort | TP1500 Comfort | 6AV2124-0QC02-0AX2 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp âm tủ (Dọc/Ngang) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Màn hình TFT Widescreen 15", 1280x800, 16 triệu màu, Bộ nhớ người dùng 24MB, Hệ điều hành WEC 2013 |
| TP1500 Comfort INOX | TP1500 Comfort INOX | 6AV2144-8QC10-0AA3 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 41 W | Lắp âm tủ bằng thép không gỉ | Mặt trước IP66K, Mặt sau IP20 | Mặt trước bằng thép không gỉ, Chống rửa trôi |
| TP1500 Comfort INOX | TP1500 Comfort INOX | 6AV2144-8QC20-0AA3 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 41 W | Lắp âm tủ bằng thép không gỉ | Mặt trước IP69K, Mặt sau IP20 | Mặt trước bằng thép không gỉ, Chống rửa áp lực cao |
| TP1500 Comfort Outdoor | TP1500 Comfort Outdoor | 6AV2124-0QC13-0AX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Tối đa 32 W | Lắp âm tủ | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Chống chịu ngoài trời, Đọc được dưới ánh sáng mặt trời, -30°C đến +60°C |
| SIPLUS HMI TP1500 Comfort | SIPLUS HMI TP1500 Comfort | 6AG1124-0QC02-4AX1 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp âm tủ | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 (Phủ chống ăn mòn) | Nhiệt độ hoạt động rộng (-25°C đến +60°C), Chống ăn mòn |
| SIPLUS HMI TP1500 Outdoor | SIPLUS HMI TP1500 Outdoor | 6AG1124-0QC13-2AX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Tối đa 32 W | Lắp âm tủ | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 (Phủ chống ăn mòn) | Chống chịu ngoài trời, Nhiệt độ hoạt động rộng (-30°C đến +60°C) |
| TP1500 Comfort Pro | TP1500 Comfort Pro | 6AV2124-0QC24-0AX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp trên cánh tay đỡ (Mặt bích trên) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Phiên bản Pro cho hệ thống cánh tay đỡ |
| TP1500 Comfort Pro | TP1500 Comfort Pro | 6AV2124-0QC24-0BX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp trên cánh tay đỡ (Ống tròn) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Cấu trúc cánh tay đỡ có thể mở rộng |
| TP1500 Comfort Pro | TP1500 Comfort Pro | 6AV2124-0QC24-1AX0 | 24 V DC (19.2-28.8 V DC) | Thông thường 36 W | Lắp trên bệ đỡ (Mặt bích dưới) | Mặt trước IP65, Mặt sau IP20 | Bệ đỡ có thể mở rộng |
Tổng quan các tính năng chính
Cực: Không áp dụng (N/A). Màn hình cảm ứng không có thông số liên quan đến động cơ này.
Nguồn cấp: Tất cả các mẫu đều được cấp nguồn 24V DC, với dải điện áp từ 19.2–28.8V DC.
Công suất tiêu thụ: Công suất tiêu thụ điển hình của loại tiêu chuẩn là 36W, loại thép không gỉ là 41W, loại ngoài trời tối đa 32W.
Loại lắp đặt: Lắp âm tủ (dọc/ngang), lắp âm tủ bằng thép không gỉ, lắp trên cánh tay đỡ, lắp trên bệ đỡ.
Cấp bảo vệ: Bảo vệ mặt trước IP65/IP66K/IP69K, bảo vệ mặt sau IP20 cho tất cả các mẫu.