| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 3 kW (4 HP) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 7,2 A (4kHz, tải nhẹ); 5,6 A (4kHz, tải nặng) |
| Dòng điện quá tải tối đa | 8,4 A (tải nặng 60 giây) |
| Điện áp đầu vào | Ba pha 380–480 V AC (±10%), 50/60Hz |
| Tần số đầu ra | 0,1–500 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Vector không cảm biến, V/F, Chế độ tiết kiệm năng lượng, Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Khả năng quá tải | 120% tải nhẹ (60 giây); 150% tải nặng (60 giây) |
| Cấp bảo vệ | IP21 (NEMA 1) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng khí cưỡng bức |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp tường / Lắp tủ, thẳng đứng (±10°) |
| Giao diện truyền thông | Tiêu chuẩn: Modbus TCP/RTU, Ethernet; Tùy chọn: Profinet, EtherCAT, CANopen Tính năng an toàn: STO tích hợp (Safe Torque Off), tuân thủ SIL2/PLd |
| EMC | Bộ lọc EMC C2/C3 tích hợp |
| Nhiệt độ môi trường | -15°C đến +50°C (không giảm công suất); +60°C (có giảm công suất) |