| Điện áp DC Link (Danh định) | 600 V DC |
| Dải điện áp DC Link | 510 - 720 V DC |
| Điện áp cấp nguồn điện tử | 24 V DC (20,4 - 28,8 V DC) |
| Dòng điện cấp nguồn điện tử | 0,9 A (Điển hình) |
| Dòng điện đầu ra (Danh định) | 9 A AC |
| Dòng điện đầu ra (Đỉnh) | 18 A AC (trong 3 giây) |
| Công suất đầu ra danh định (400 V) | 4,8 kW |
| Công suất đầu ra tải cơ sở (400 V) | 4,1 kW |
| Tần số đầu ra | 0 - 600 Hz (V/f), 0 - 300 Hz (Vector) |
| Tần số xung | 4 kHz (Tiêu chuẩn), 16 kHz (Hiệu suất giảm) |
| Chiều rộng | 60 mm |
| Chiều cao | 270 mm |
| Chiều sâu | 200 mm |
| Trọng lượng (Tịnh) | Khoảng 5 kg (11 lbs) |
| Lắp đặt | Lắp ray DIN hoặc lắp vít |
| Loại làm mát | Làm mát bằng khí bên trong (Quạt tích hợp) |
| Nhiệt độ hoạt động (Không giảm công suất) | 0°C đến +40°C |
| Nhiệt độ hoạt động (Có giảm công suất) | 40°C đến 55°C (Giảm công suất 1% mỗi °C) |
| Nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển | -25°C đến +70°C |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% (Không ngưng tụ) |
| Độ cao | Lên đến 2000 m (Không giảm công suất); 2000 - 4000 m (Giảm công suất 1% mỗi 100 m) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Để lắp đặt trong tủ) |