I. Thông số kỹ thuật cốt lõi (Phải đọc trước khi niêm yết)
Phương pháp lắp đặt: Lắp âm (Có loại nhúng có che chắn)
Loại đầu ra: DC ba dây PNP Thường mở (NO)
Đầu ra cáp: Cáp PVC 2 m
Thông số ren: M12×1
Tổng chiều dài: 53 mm
Đường kính vỏ: 12 mm
Đèn báo: LED vàng, nhìn thấy 360°
II. Thông số hiệu suất điện
Điện áp hoạt động: 10~30 V DC
Khoảng cách phát hiện định mức Sn: 4 mm
Khoảng cách hoạt động đáng tin cậy Sa: 0~3.24 mm
Khoảng cách hoạt động thực tế: 3.6~4.4 mm
Độ trễ: Điển hình 5%
Tần số chuyển mạch: 0~800 Hz
Dòng tải: 0~200 mA
Dòng rò: ≤0.5 mA (Điển hình 0.1 μA @25°C)
Sụt áp: ≤3 V
Chức năng bảo vệ: Bảo vệ chống đấu ngược cực, Bảo vệ ngắn mạch (Loại xung)
III. Thông số cơ khí và vật liệu
Vật liệu vỏ: Đồng thau mạ niken trắng
Vật liệu bề mặt cảm biến: PBT (Xanh lá)
Cáp kết nối: 3 lõi, 0.34 mm², đen, đường kính 4.3 mm
Bán kính uốn: >10 × đường kính cáp
Trọng lượng tịnh: 86 g
Tổng trọng lượng (bao gồm bao bì): khoảng 0.12 kg
Phụ kiện: 2 đai ốc tự khóa
IV. Môi trường và bảo vệ
Cấp bảo vệ: IP65 / IP66 / IP67 / IP68
Nhiệt độ hoạt động: -25°C đến +70°C
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến +85°C
Khả năng chống rung/sốc: Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp
Tương thích điện từ: Tuân thủ EN 60947-5-2
V. Chứng nhận và tuân thủ
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-5-2
Chứng nhận: cULus, RoHS
CCC: Không yêu cầu (cảm biến DC điện áp thấp ≤36V)