| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn cung cấp điện chính | Ba pha 200 ∼ 500 V AC (± 10%), 50/60 Hz |
| Cung cấp điện điều khiển | 24 V DC (± 20%) |
| Điện liên tục đầu vào | 30 A |
| Tần số chuyển đổi | Tối đa 8 kHz |
| Xe buýt DC | Hỗ trợ bus DC chung, phản hồi năng lượng |
| Chiếc máy quay phanh | Tích hợp, công suất phanh tối đa 22 kW |
| Khả năng quá tải | 2.5 lần dòng điện bình thường (thời gian ngắn) |
| Fuse đầu vào | 32 A |
| Đánh giá dòng điện mạch ngắn (SCCR) | 42,000 A rms |
| Tiêu thụ năng lượng | 300 W (trạng thái dòng điện liên tục) |
| Điện áp đầu ra | 0 ̊530 V AC |
| Tần số đầu ra | 0 ¢ 1600 Hz |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +40°C (tên); +55°C (tháng) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C đến +70°C |
| Độ cao | ≤ 1000 m (cần giảm độ cao cho độ cao cao hơn) |
| Khoảng cách cài đặt | Không gian thông gió cần thiết theo chiều dọc ≥ 80 mm |
| Mức độ ô nhiễm | Mức độ 2 (đáng cho môi trường công nghiệp bị ô nhiễm trung bình) |